味霖[wèi lín] [味 霖]Lưu từKhácbiến thể của 味醂 (wèi lín)Chữ trong từ味wèivị霖línmưa dầm liên tụcTừ cùng chữ:味道wèi daoHSK 2hương vị味儿wèi rHSK 4hương vị味精wèi jīngHSK 9bột ngọtTừ cận nghĩa:味淋wèi línbiến thể của 味醂 (wèi lín)