呵叱[hē chì] [呵 叱]Lưu từKhácbiến thể của 呵斥 (hē chì)Chữ trong từ呵ā叱chìla mắngTừ cùng chữ:呵护hē hùHSK 7nâng niuTừ cận nghĩa:诃叱hē chìbiến thể của 呵斥 (hē chì)诃斥hē chìbiến thể của 呵斥 (hē chì)