诃斥[hē chì] [诃 斥]Lưu từKhácbiến thể của 呵斥 (hē chì)Chữ trong từ诃hēla mắng斥chìtrách mócTừ cùng chữ:排斥pái chìHSK 8từ chốiTừ cận nghĩa:呵叱hē chìbiến thể của 呵斥 (hē chì)诃叱hē chìbiến thể của 呵斥 (hē chì)