诃
[hē]
la mắng
摩诃mó hēphiên âm từ tiếng Phạn mahā, vĩ đại诃叱hē chìbiến thể của 呵斥 (hē chì)诃子hē zǐquả kha tử (Terminalia chebula)诃斥hē chìbiến thể của 呵斥 (hē chì)诃谴hē qiǎnbiến thể của 呵谴 (hē qiǎn)谴诃qiǎn hēkhiển trách契诃夫qì hē fūAnton Pavlovich Chekhov (1860-1904), nhà văn Nga nổi tiếng với truyệ…唐吉诃德táng jí hē déDon Quixote堂吉诃德táng jí hē déDon Quixote