唐吉诃德[táng jí hē dé] [唐 吉 诃 德]Lưu từKhácDon Quixote; cũng viết 堂吉诃德 (táng jí hē dé)Chữ trong từ唐tángkhoa trương吉jímay mắn诃hēla mắng德déĐứcTừ cùng chữ:道德dào déHSK 5đức hạnh品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức美德měi déHSK 8Mỹ và ĐứcTừ cận nghĩa:堂吉诃德táng jí hē déDon Quixote