责骂[zé mà] [责 骂]Lưu từKhácla mắngChữ trong từ责zébổn phận骂màmắngTừ cùng chữ:责任zé rènHSK 3trách nhiệm责备zé bèiHSK 9khiển trách责怪zé guàiHSK 9trách mắng责任感zé rèn gǎnHSK 9tinh thần trách nhiệmTừ cận nghĩa:叱chìla mắng噌cēngla mắng诃hēla mắng