噌[cēng]Lưu từKhácla mắng; vèo vèo!Từ ghép:味噌wèi cēngmiso (mượn chữ từ tiếng Nhật 味噌 "miso")味噌汤wèi cēng tāngsúp misoTừ cận nghĩa:叱chìla mắng诃hēla mắng责骂zé màla mắng