味噌[wèi cēng] [味 噌]Lưu từKhácmiso (mượn chữ từ tiếng Nhật 味噌 "miso"); cũng đọc là [wèi zēng]Chữ trong từ味wèivị噌cēngla mắngTừ ghép:味噌汤wèi cēng tāngsúp misoTừ cùng chữ:味道wèi daoHSK 2hương vị味儿wèi rHSK 4hương vị味精wèi jīngHSK 9bột ngọt