叱
[chì]
la mắng; quát tháo; la ó
他曾是商界叱咤风云的人物,深受同行尊敬。
tā céng shì shāng jiè chì zhà fēng yún de rén wù, shēn shòu tóng háng zūn jìng.Ông từng là nhân vật hô mưa gọi gió trên thương trường, được đồng nghiệp vô cùng kính trọng.
[chì]
la mắng; quát tháo; la ó
他曾是商界叱咤风云的人物,深受同行尊敬。
tā céng shì shāng jiè chì zhà fēng yún de rén wù, shēn shòu tóng háng zūn jìng.Ông từng là nhân vật hô mưa gọi gió trên thương trường, được đồng nghiệp vô cùng kính trọng.