叱咄[chì duō] [叱 咄]Lưu từKhácquở trách; mắng mỏChữ trong từ叱chìla mắng咄duō(cũ) (thán từ biểu thị không tán thành, thương hại, v.v.) chậc!Từ cận nghĩa:严斥yán chìquở trách呵斥hē chìquở trách呵禁hē jìnquở trách嗔斥chēn chìquở trách抢白qiǎng báiquở trách挥斥huī chìquở trách申斥shēn chìquở trách