抢白[qiǎng bái] [抢 白]Lưu từKhácquở trách; khiển tráchChữ trong từ抢qiǎngtranh giành白báitrắngTừ cùng chữ:明白míng baiHSK 1hiểu抢救qiǎng jiùHSK 5giải cứu苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt对白duì báiHSK 7lời thoại (trong phim hoặc vở kịch)惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết白白bái báiHSK 7uổng công表白biǎo báiHSK 7giãi bày黑白hēi báiHSK 7đen và trắng抢劫qiǎng jiéHSK 8cướpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:严斥yán chìquở trách叱咄chì duōquở trách呵斥hē chìquở trách呵禁hē jìnquở trách嗔斥chēn chìquở trách挥斥huī chìquở trách申斥shēn chìquở trách