嗔斥[chēn chì] [嗔 斥]Lưu từKhácquở trách; mắng mỏChữ trong từ嗔chēntức giận với斥chìtrách mócTừ cùng chữ:排斥pái chìHSK 8từ chốiTừ cận nghĩa:严斥yán chìquở trách叱咄chì duōquở trách呵斥hē chìquở trách呵禁hē jìnquở trách抢白qiǎng báiquở trách挥斥huī chìquở trách申斥shēn chìquở trách