挥斥[huī chì] [挥 斥]Lưu từKhácquở trách; mắng mỏ; mạnh mẽChữ trong từ挥huīvẫy斥chìtrách mócTừ ghép:挥斥方遒huī chì fāng qiútràn đầy sức sốngTừ cùng chữ:挥霍huī huòHSK 6phung phí tiền排斥pái chìHSK 8từ chốiTừ cận nghĩa:严斥yán chìquở trách叱咄chì duōquở trách呵斥hē chìquở trách呵禁hē jìnquở trách嗔斥chēn chìquở trách抢白qiǎng báiquở trách申斥shēn chìquở trách