申斥[shēn chì] [申 斥]Lưu từKhácquở trách; đổ lỗi; lên ánChữ trong từ申shēnmở rộng斥chìtrách mócTừ cùng chữ:申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin排斥pái chìHSK 8từ chối申办shēn bànHSK 8xin đăng cai申报shēn bàoHSK 8báo cáo (với cơ quan chức năng)申领shēn lǐngHSK 8làm đơn xin cấpTừ cận nghĩa:严斥yán chìquở trách叱咄chì duōquở trách呵斥hē chìquở trách呵禁hē jìnquở trách嗔斥chēn chìquở trách抢白qiǎng báiquở trách挥斥huī chìquở trách