呵禁[hē jìn] [呵 禁]Lưu từKhácquở trách; la lớnChữ trong từ呵ā禁jìncấmTừ cùng chữ:不禁bù jīnHSK 6không thể không (làm gì đó)呵护hē hùHSK 7nâng niu情不自禁qíng bù zì jīnHSK 8(thành ngữ) không thể kìm lòng严禁yán jìnHSK 9nghiêm cấmTừ cận nghĩa:严斥yán chìquở trách叱咄chì duōquở trách呵斥hē chìquở trách嗔斥chēn chìquở trách抢白qiǎng báiquở trách挥斥huī chìquở trách申斥shēn chìquở trách