呵斥
[hē chì] [呵 斥]
quở trách; mắng mỏ; la rầy; cũng viết là 喝斥 (hè chì)
经理严厉地呵斥了迟到的员工。
jīng lǐ yán lì dì hē chì le chí dào de yuán gōng.Giám đốc nghiêm khắc quở trách nhân viên đi muộn.
[hē chì] [呵 斥]
quở trách; mắng mỏ; la rầy; cũng viết là 喝斥 (hè chì)
经理严厉地呵斥了迟到的员工。
jīng lǐ yán lì dì hē chì le chí dào de yuán gōng.Giám đốc nghiêm khắc quở trách nhân viên đi muộn.