挥斥方遒[huī chì fāng qiú] [挥 斥 方 遒]Lưu từKháctràn đầy sức sốngChữ trong từ挥huīvẫy斥chìtrách móc方fāngvuông遒qiúmạnh mẽTừ cùng chữ:挥霍huī huòHSK 6phung phí tiềnTừ cận nghĩa:生机勃勃shēng jī bó bótràn đầy sức sống生机盎然shēng jī àng rántràn đầy sức sống生气勃勃shēng qì bó bótràn đầy sức sống