生气勃勃[shēng qì bó bó] [生 气 勃 勃]Lưu từKháctràn đầy sức sốngChữ trong từ生shēngđược sinh气qìkhí勃bóthịnh vượng勃bóthịnh vượngTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)生存shēng cúnHSK 3tồn tạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挥斥方遒huī chì fāng qiútràn đầy sức sống生机勃勃shēng jī bó bótràn đầy sức sống生机盎然shēng jī àng rántràn đầy sức sống