表白
[biǎo bái] [表 白]
giãi bày; bày tỏ; tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc
向人说明自己的意思或情感
经过深思熟虑,他终于向心仪的女孩表白了心意。
jīng guò shēn sī shú lǜ, tā zhōng yú xiàng xīn yí de nǚ hái biǎo bái le xīn yì.Sau khi suy nghĩ kỹ càng, cuối cùng anh ấy cũng giãi bày tình cảm với cô gái mình thầm thích.
lời bày tỏ; lời tỏ tình
表达出的心意或感情
她的真诚表白感动了现场所有人。
tā de zhēn chéng biǎo bái gǎn dòng le xiàn chǎng suǒ yǒu rén.Lời bày tỏ chân thành của cô ấy đã làm xúc động tất cả mọi người tại hiện trường.
我没有勇气向她表白。
wǒ méi yǒu yǒng qì xiàng tā biǎo bái.Tôi không có can đảm để tỏ tình với cô ấy.
他对那个姑娘一片痴心,但一直不敢表白。
tā duì nà ge gū niáng yí piàn chī xīn, dàn yì zhí bù gǎn biǎo bái.Anh ấy dành trọn lòng si mê cho cô gái đó nhưng mãi không dám thổ lộ.