HSK 7对白【對白】[duì bái] [对 白]Lưu từDanh từlời thoại (trong phim hoặc vở kịch)戏剧或影视剧中角色的对话。这部电影的对白非常生动,让观众印象深刻。zhè bù diàn yǐng de duì bái fēi cháng shēng dòng, ràng guān zhòng yìn xiàng shēn kè.Lời thoại trong bộ phim này rất sinh động, để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.Xem thêm (3)Chữ trong từ对duìđúng白báitrắngTừ cùng chữ:明白míng baiHSK 1hiểu对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu对于duì yúHSK 4vềXem thêm (3)