叱责[chì zé] [叱 责]Lưu từKháckhiển tráchChữ trong từ叱chìla mắng责zébổn phậnTừ cùng chữ:负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về指责zhǐ zéHSK 5chỉ trích职责zhí zéHSK 6nhiệm vụ谴责qiǎn zéHSK 8lên án自责zì zéHSK 9tự tráchTừ cận nghĩa:责备zé bèiHSK 9khiển trách谴qiǎnkhiển trách切责qiè zékhiển trách呵谴hē qiǎnkhiển trách训斥xùn chìkhiển trách训示xùn shìkhiển trách训诫xùn jièkhiển trách诤言zhèng yánkhiển trách谴诃qiǎn hēkhiển trách