诤言[zhèng yán] [诤 言]Lưu từKháckhiển trách; lời khuyên thẳng thắnChữ trong từ诤zhèngkhuyên răn言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dối名言míng yánHSK 8câu nói诺言nuò yánHSK 8lời hứaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:责备zé bèiHSK 9khiển trách谴qiǎnkhiển trách切责qiè zékhiển trách叱责chì zékhiển trách呵谴hē qiǎnkhiển trách训斥xùn chìkhiển trách训示xùn shìkhiển trách训诫xùn jièkhiển trách谴诃qiǎn hēkhiển trách