谎言【謊言】
[huǎng yán] [谎 言]
lời nói dối
不真实的话,用来骗人的话。
时间最终会揭穿所有的谎言。
shí jiān zuì zhōng huì jiē chuān suǒ yǒu de huǎng yán.Thời gian cuối cùng sẽ vạch trần tất cả những lời dối trá.
你得想办法把这个谎言圆过去。
nǐ děi xiǎng bàn fǎ bǎ zhè ge huǎng yán yuán guò qù.Bạn phải tìm cách nói dối cho trôi chảy câu chuyện này.
他编织了一个谎言来隐瞒真相。
tā biān zhī le yí gè huǎng yán lái yǐn mán zhēn xiàng.Anh ta đã dệt nên một lời nói dối để che giấu sự thật.
他用谎言掩盖了错误的事实。
tā yòng huǎng yán yǎn gài le cuò wù de shì shí.Anh ấy dùng lời nói dối che giấu sự thật sai lệch.