满口谎言[mǎn kǒu huǎng yán] [满 口 谎 言]Lưu từKháctuôn ra toàn lời nói dốiChữ trong từ满mǎnlấp đầy口kǒumiệng谎huǎnglời nói dối言yántừTừ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu满足mǎn zúHSK 3thoả mãn传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dốiXem thêm (3)