HSK 6序言[xù yán] [序 言]Lưu từDanh từlời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu正文前面的说明性文字作者在序言里感谢了编辑。zuò zhě zài xù yán lǐ gǎn xiè le biān jí.Tác giả cảm ơn biên tập viên trong lời tựa.Xem thêm (3)Chữ trong từ序xùthứ tự言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu传言chuán yánHSK 6tin đồn留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dối名言míng yánHSK 8câu nói诺言nuò yánHSK 8lời hứa宣言xuān yánHSK 9tuyên bốXem thêm (3)