宣言
[xuān yán] [宣 言]
tuyên bố; tuyên ngôn
国家或政党公开阐明立场的正式文告
各国代表联合签署了关于环境保护的共同宣言。
gè guó dài biǎo lián hé qiān shǔ le guān yú huán jìng bǎo hù de gòng tóng xuān yán.Đại diện các nước đã cùng ký kết tuyên ngôn chung về bảo vệ môi trường.
[xuān yán] [宣 言]
tuyên bố; tuyên ngôn
国家或政党公开阐明立场的正式文告
各国代表联合签署了关于环境保护的共同宣言。
gè guó dài biǎo lián hé qiān shǔ le guān yú huán jìng bǎo hù de gòng tóng xuān yán.Đại diện các nước đã cùng ký kết tuyên ngôn chung về bảo vệ môi trường.