世界人权宣言[shì jiè rén quán xuān yán] [世 界 NHÂN 权 宣 言]Lưu từKhácTuyên ngôn Nhân quyền Quốc tếChữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới人rénNHÂNngười权quánquyền lực宣xuāntuyên bố (công khai)言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ发言fā yánHSK 3phát biểu世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quanXem thêm (3)