独立宣言[dú lì xuān yán] [独 立 宣 言]Lưu từKhácTuyên ngôn Độc lậpChữ trong từ独dúmột mình立lìđứng宣xuāntuyên bố (công khai)言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu独特dú tèHSK 4độc đáo独立dú lìHSK 4độc lập独自dú zìHSK 4một mình传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa独裁dú cáiHSK 6độc tài留言liú yánHSK 6để lại lời nhắnXem thêm (3)