训诫[xùn jiè] [训 诫]Lưu từKháckhiển trách; khuyên răn; lên lớp ai đóChữ trong từ训xùndạy bảo诫jièđiều rănTừ cùng chữ:训练xùn liànHSK 3huấn luyện告诫gào jièHSK 7cảnh báoTừ cận nghĩa:责备zé bèiHSK 9khiển trách谴qiǎnkhiển trách切责qiè zékhiển trách叱责chì zékhiển trách呵谴hē qiǎnkhiển trách训斥xùn chìkhiển trách训示xùn shìkhiển trách诤言zhèng yánkhiển trách谴诃qiǎn hēkhiển trách