训示[xùn shì] [训 示]Lưu từKháckhiển trách; hướng dẫn; mệnh lệnhChữ trong từ训xùndạy bảo示shìcho thấyTừ cùng chữ:显示xiǎn shìHSK 3hiển thị表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ训练xùn liànHSK 3huấn luyện暗示àn shìHSK 4ám chỉ展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra提示tí shìHSK 5chỉ ra请示qǐng shìHSK 6xin chỉ thị公示gōng shìHSK 7thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:责备zé bèiHSK 9khiển trách谴qiǎnkhiển trách切责qiè zékhiển trách叱责chì zékhiển trách呵谴hē qiǎnkhiển trách训斥xùn chìkhiển trách训诫xùn jièkhiển trách诤言zhèng yánkhiển trách谴诃qiǎn hēkhiển trách