呵谴[hē qiǎn] [呵 谴]Lưu từKháckhiển tráchChữ trong từ呵ā谴qiǎnkhiển tráchTừ cùng chữ:呵护hē hùHSK 7nâng niuTừ cận nghĩa:责备zé bèiHSK 9khiển trách谴qiǎnkhiển trách切责qiè zékhiển trách叱责chì zékhiển trách训斥xùn chìkhiển trách训示xùn shìkhiển trách训诫xùn jièkhiển trách诤言zhèng yánkhiển trách谴诃qiǎn hēkhiển trách