训斥[xùn chì] [训 斥]Lưu từKháckhiển trách; quở trách; mắng mỏChữ trong từ训xùndạy bảo斥chìtrách mócTừ cùng chữ:训练xùn liànHSK 3huấn luyện排斥pái chìHSK 8từ chốiTừ cận nghĩa:责备zé bèiHSK 9khiển trách谴qiǎnkhiển trách切责qiè zékhiển trách叱责chì zékhiển trách呵谴hē qiǎnkhiển trách训示xùn shìkhiển trách训诫xùn jièkhiển trách诤言zhèng yánkhiển trách谴诃qiǎn hēkhiển trách