谴诃[qiǎn hē] [谴 诃]Lưu từKháckhiển tráchChữ trong từ谴qiǎnkhiển trách诃hēla mắngTừ cùng chữ:谴责qiǎn zéHSK 8lên ánTừ cận nghĩa:责备zé bèiHSK 9khiển trách谴qiǎnkhiển trách切责qiè zékhiển trách叱责chì zékhiển trách呵谴hē qiǎnkhiển trách训斥xùn chìkhiển trách训示xùn shìkhiển trách训诫xùn jièkhiển trách诤言zhèng yánkhiển trách