咆哮如雷[páo xiào rú léi] [咆 哮 如 雷]Lưu từKhácnổi giận đùng đùng (thành ngữ)Chữ trong từ咆páogầm rú哮xiàothở hổn hển如rúnhư雷léisấm sétTừ cùng chữ:打雷dǎ léiHSK 4sấm rền