咖啡壶[kā fēi hú] [咖 啡 壶]Lưu từKhácbình pha cà phê; máy pha cà phêChữ trong từ咖kācà phê啡fēidùng trong từ mượn âm壶húấm, bìnhTừ cùng chữ:咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)水壶shuǐ húHSK 9ấm đun nước