咖啡屋[kā fēi wū] [咖 啡 屋]Lưu từKhácnhà cà phê; quán cà phê; lượng từ: 家 (jiā)Chữ trong từ咖kācà phê啡fēidùng trong từ mượn âm屋wūnhàTừ cùng chữ:咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)房屋fáng wūHSK 3nhà