咬钩[yǎo gōu] [咬 钩]Lưu từKhác(cá) cắn; đớp mồiChữ trong từ咬yǎocắn钩gōumócTừ cùng chữ:咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng挂钩guà gōuHSK 7kết nối