咳呛[ké qiàng] [咳 呛]Lưu từKhác(phương ngữ) hoChữ trong từ咳kého (đọc ké)呛qiàngkích mũiTừ cùng chữ:咳嗽ké souHSK 7ho够呛gòu qiàngHSK 7khó mà làm nổi