够呛【夠嗆】
[gòu qiàng] [够 呛]
khó mà làm nổi; quá sức
指程度极深,令人难以承受
这个任务太重,要在一天内完成真够呛。
zhè ge rèn wu tài zhòng, yào zài yì tiān nèi wán chéng zhēn gòu qiàng.Nhiệm vụ này quá nặng, hoàn thành trong một ngày thật sự là không chịu nổi.
Khó lòng, e rằng không xong, khó hy vọng
表示事情难以办成或希望不大
按现在的进度,今天想做完可够呛。
àn xiàn zài de jìn dù, jīn tiān xiǎng zuò wán kě gòu qiàng.Theo tiến độ hiện tại, muốn làm xong trong hôm nay e là khó đấy.