哀启[āi qǐ] [哀 启]Lưu từKháccáo phó (thuật ngữ cổ)Chữ trong từ哀āinỗi buồn启qǐmởTừ cùng chữ:哀求āi qiúHSK 7cầu xin开启kāi qǐHSK 8mở