哀泣[āi qì] [哀 泣]Lưu từKháckhóc thanChữ trong từ哀āinỗi buồn泣qìkhóc nức nởTừ cùng chữ:哀求āi qiúHSK 7cầu xin哭泣kū qìHSK 8khóc lóc可歌可泣kě gē kě qìHSK 8đáng ca ngợi, khiến người ta cảm động rơi lệTừ cận nghĩa:咷táokhóc than号丧háo sangkhóc than