哈伯玛斯[hā bó mǎ sī] [哈 伯 玛 斯]Lưu từKhácJürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội ĐứcChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!伯bóanh của cha玛mǎmã não斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to