哈佛[hā fó] [哈 佛]Lưu từKhácHarvardChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!佛fóPhật giáo, kinh kệ PhậtTừ ghép:哈佛大学hā fó dà xuéĐại học HarvardTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to仿佛fǎng fúHSK 6dường như