哈啰[hā luō] [哈 啰]Lưu từKhácxin chào (từ mượn)Chữ trong từ哈hā(thán từ) ha!啰luotrợ từ cảm thán cuối câuTừ ghép:哈啰出行hā luō chū xíngHellobike, nền tảng dịch vụ giao thôngTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười toTừ cận nghĩa:哈喽hā lóuxin chào (từ mượn)