哈啰出行[hā luō chū xíng] [哈 啰 出 行]Lưu từKhácHellobike, nền tảng dịch vụ giao thôngChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!啰luotrợ từ cảm thán cuối câu出chūđi ra行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bayXem thêm (3)