哈尼[hā ní] [哈 尼]Lưu từKháchoney (cách gọi thân mật) (từ mượn)Chữ trong từ哈hā(thán từ) ha!尼níni cô (nữ tu Phật giáo)Từ ghép:哈尼族hā ní zúnhóm dân tộc Hà NhìTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to