哈尼族[hā ní zú] [哈 尼 族]Lưu từKhácnhóm dân tộc Hà NhìChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!尼níni cô (nữ tu Phật giáo)族zúdân tộcTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình种族zhǒng zúHSK 9chủng tộc