哈德斯[hā dé sī] [哈 德 斯]Lưu từKhácHadesChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!德déĐức斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười toTừ cận nghĩa:哈得斯hā dé sīHades哈迪斯hā dí sīHades