哈苏[hā sū] [哈 苏]Lưu từKhácHasselblad (nhà sản xuất máy ảnh)Chữ trong từ哈hā(thán từ) ha!苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)Từ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)