哈莱姆[hā lái mǔ] [哈 莱 姆]Lưu từKháckhu Harlem của ManhattanChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to保姆bǎo mǔHSK 7bảo mẫu